TĐN – sưng lên

れる(はれる)
Sưng lên, giống như khi bị ong đốt
らむ(ふくらむ)

Buồm căng lên trong gió, vũ trụ nở rộng ra. Thường dùng để mô tả tình trạng nợ: 借金が膨らむ。

sưng phồng – không chỉ là bộ phận của cơ thể, mà có thể là BẤT CỨ THỨ GÌ

(えんしょう) Viêm. Về cơ bản, giống như 腫れる, nhưng 炎症 là từ dùng bởi bác sĩ.

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top