986. 実

実 =  (mái nhà) + 𡗗 (bonsai)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
THỰC (thực tế)

Bonsai nên được chăm dưới mái nhà, để tránh THỰC tế khắc nghiệt bên ngoài

 

Onyomi

JITSU

Kunyomi

じつ thường được dùng trong:'実は xxx,' - 'sự thật là xxx'
★★★★★

Jukugo

実際じっさい  thực tế là ★★★★ 
実 (thực tế) + (bên cạnh) = 実際 (thực tế là)

(ví dụ, 'Con nghĩ con là con đẻ, nhưng thực tế, con chỉ là con nuôi thôi.')

Ngoài ra, hàm ý 'trên thực tế', trái nghĩa với 'về mặt lý thuyết.'

事実じじつ thực tế, sự thật ★★★★ 
(sự việc) + 実 (thực tế) = 事実 (thực tế, sự thật)
真実しんじつ sự thật ★★★★ 
(chân thực) + 実 (thực tế) = 真実 (sự thật)
現実げんじつ thực tế ★★★☆☆ 
(hiện tại) + 実 (thực tế) = 現実 (thực tế)

Từ đồng nghĩa

thực hiện, thi hành
実戦    行う    設ける    制定    実施    創立    成立   
trung thành 
誠    誠実    正直    堅実    忠実   
xác nhận
確認する    確実に 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top