971. 命

命 =  (mệnh lệnh) +  (miệng/hình hộp nhỏ)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
MỆNH, MẠNG (định mệnh)

Định mệnh của tôi đã quá rõ, chỉ việc ra mệnh lệnh mà khỏi phải lo miệng ăn!

 

Onyomi

MEI

Kunyomi

いのち sinh mệnh, sự sống. Ví dụ như 'Chọn đi, tiền hay sự sống của con mày!' 
★★★★★

Jukugo

運命うんめい vận mệnh, số mạng, duyên số ★★★☆☆ 
(mang theo) + 命 (định mệnh) = 運命 (vận mệnh, số mạng, duyên số)
寿命じゅみょう tuổi thọ ☆☆☆☆  BA  
寿 (tuổi thọ) + 命 (định mệnh) = 寿命 (tuổi thọ)

(dùng cho cả sinh vật sống VÀ máy móc)

Từ đồng nghĩa

duyên số 
運命    さだめ 宿命   
cuộc sống
人生    命    生命   
dây thừng
縄    糸    綱    命の綱 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top