97. 叫

叫 = (miệng) + (sừng dê kết hoa)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
KHIẾU (la hét)

Miệng để nói, nhưng nếu muốn la hét, hãy dùng sừng dê kết hoa 

Onyomi

KYOU

Kunyomi

( ) さけ*ぶ hét lên! Khi bạn kinh ngạc, hét lên AAAAAA hay 'mi* nó chứ!', dùng 叫ぶ。

Không giống như わめく,  叫ぶ không nhất thiết là do tức giận - có thể dùng từ này khi hô to khẩu hiệu, hay gọi bạn của bạn.
★★★☆☆

Jukugo

絶叫(ぜっきょう) する hét lên ☆☆☆☆
(ngưng) + 叫 (la hét) = 絶叫 (hét lên)

hét lên, thường là khi đang vui (ví dụ đi tàu lượn)

Từ đồng nghĩa

hét 
悲鳴をあげる    を絶叫する    と喚く    と ほえる

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top