1406. 鈴

鈴 =  (vàng, kim loại) + (mệnh lệnh)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
LINH (cái chuông nhỏ)

Cái chuông nhỏ bằng kim loại kêu reng reng thay cho mệnh lệnh bằng từ

 

Onyomi

RIN

Kunyomi

すず cái chuông nhỏ
☆☆☆☆

Jukugo

呼び鈴よびりん chuông cửa ☆☆☆☆☆ 
(hô hoán) + 鈴 (cái chuông) = 呼び鈴 (chuông cửa)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top