967. 念

念 = (bây giờ) +  (tim)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
NIỆM (ý niệm)

Khi mải mê chạy theo những ý NIỆM, thì trái tim sẽ quên mất cái bây giờ

 

Onyomi

NEN

Jukugo

残念ざんねん đáng tiếc quá!! ★★★★★ 
(còn lại) + 念 (suy nghĩ) = 残念 (đáng tiếc quá!!)

khá trang trọng; sử dụng khi nói ai đó không thích bộ phim họ vừa đi xem, hay không đi chơi được do bị cúm

念のためねんのため  để cho chắc, dự phòng ☆☆☆☆
記念きねん kỉ niệm ☆☆☆☆ 
(nhật kí) + 念 (suy nghĩ) = 記念 (kỉ niệm)

Từ đồng nghĩa

ý tưởng, khái niệm
意識    観念    現象   
đạo đức
倫理    倫理学    道徳    価値観    信念   
nhỏ, nhỏ mọn
些細    細かい    執念深い   
tệ quá! 
残念    遺憾    悔しい   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top