966. 含

含 =  (bây giờ) +  (miệng/hình hộp nhỏ)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
含 - HÀM (hàm ý, bao gồm)

Cái đồng hồ bao gồm một cái miệng nói cho bạn biết bây giờ là mấy giờ

 

Onyomi

GAN

Kunyomi

ふく*む bao gồm 
★★★☆☆

Jukugo

xxxが 含まれた đã bao gồm xxx ★★★☆☆

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top