965. 今

今 = ラ (la la la) + (mái ngói)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
KIM (bây giờ)

Bây giờ dưới mái ngói, tôi ngồi hát la la la

 

Onyomi

KON

Kunyomi

いま bây giờ
★★★★★

Jukugo

今週こんしゅう tuần này ★★★★★ 
今 (bây giờ) +  (tuần) = 今週 (tuần này)
今日きょう hôm nay ★★★★★  BA  
今 (bây giờ) +  (mặt trời, ngày) = 今日 (hôm nay)
今月こんげつ tháng này ★★★★★ 
今 (bây giờ) +  (mặt trăng) = 今月 (tháng này)
今回こんかい lần này ★★★★★ 
今 (bây giờ) + (xxx lần) = 今回 (lần này)
今度こんど lần tới ★★★★★ 
今 (bây giờ) + (nhiệt độ) = 今度 (lần tới)
今夜こんや tối nay ★★★★ 
今 (bây giờ) +  (ban đêm) = 今夜 (tối nay)

Được sử dụng trong

 

Từ đồng nghĩa

từ bây giờ, kể từ đó
以前    以来    以後    以降    きり それから 今後 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top