955. 創

創 = (kho hàng) ON α +  (đao)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
SÁNG (khởi nguyên)

Vụ dùng đao để phá kho hàngkhởi nguyên của một cuộc chiến đẫm máu

 

Onyomi

SOU

Jukugo

創造的そうぞうてき  sáng tạo ★★☆☆☆ 
創 (khởi nguyên) + (chế tạo) + (mục đích) = 創造的 (sáng tạo)

(Lưu ý: chú ý để không bị nhầm với :想像そうぞう, có nghĩa 'tưởng tượng') 

創造性そうぞうせい tính sáng tạo ☆☆☆☆ 
創 (khởi nguyên) + (chế tạo) + (bản tính) = 創造性 (tính sáng tạo)
独創的どくそうてき  tự sáng tác ☆☆☆☆ 
(đơn độc) + 創 (khởi nguyên) + (mục đích) = 独創的 (seminal)

những ý tưởng mới là nền tảng cho 1 xu hướng

Từ đồng nghĩa

thực hiện, thi hành
実戦    行う    設ける    制定    実施    創立    成立   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top