945. 飯

飯 = (ăn, thức ăn) + (phản đối) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
PHẠN (cơm)

Tôi phản đối - thức ăn nhanh, hãy ngồi xuống cơm nhà nấu tử tế

 

Onyomi

HAN

Kunyomi

めし Nghĩa đen là 'gạo đã nấu', hay cơm. Nhưng thường được dùng để chỉ, 'một bữa cơm' 
★★☆☆☆

Jukugo

御飯ごはん
cơm ★★★★ KANA
(kính ngữ) + 飯 (cơm) = 御飯 (cơm)

hai nghĩa - 1) gạo đã nấu, 2) một bữa cơm

炊飯器すいはんき nồi cơm điện ☆☆☆☆ 
(nấu cơm) + 飯 (cơm) + (công cụ) = 炊飯器 (nồi cơm điện)

Từ đồng nghĩa

gạo, thức ăn
米    ご飯    食べ物    料理  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top