939. 傘

傘 = 𠆢 (mái ngói) + (người, Mr. T) +  (mười)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
TẢN (cái ô)

Trông giống hình ảnh một cái ô đang che mưa cho 4 người

Câu chuyện: Cái ô là cái mái ngói thu nhỏ, che được cho 4 người, và thêm 10 người nữa

 

Onyomi

SAN

Kunyomi

かさ cái ô KANA 
☆☆☆☆

Jukugo

xxx 傘下さんか のyyy chi nhánh ☆☆☆☆ 
傘 (cái ô) +  (phía dưới) = 傘下 (chi nhánh)

YYY, là chi nhánh của XXX. (Fanta là chi nhánh của Cocacola)

Từ đồng nghĩa

công ty nhỏ 
傘下    子会社 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top