938. 茶

茶 = (thảo mộc) + (mái ngói) + ホ (katakana 'hô')

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
TRÀ (trà)

Thưởng thức trà thảo mộc dưới mái ngói cổ làm tôi sướng tới nỗi cười ''hô hô hô'' không dứt

 

Onyomi

CHA

Jukugo

お茶おちゃ trà ★★★★★
茶色ちゃいろ màu nâu ★★★★☆  KUN ON 
茶 (trà) + (màu sắc) = 茶色 (màu nâu)
喫茶店きっさてん quán cà phê ★★★☆☆ 
(tiêu dùng) + 茶 (trà) +  (cửa hàng) = 喫茶店 (quán cà phê)

quán cà phê rất phổ biến ở Nhật, vì mọi người thường không mời nhau về nhà, mà hay gặp nhau ở quán cà phê. Lưu ý: người Nhật thường không nói きっさてん, mà chỉ nói 喫茶きっさ

緑茶りょくちゃ trà xanh ☆☆☆☆ 
(xanh lá cây) + 茶 (trà) = 緑茶 (trà xanh)

(Đây là từ duy nhất bạn thấy cách đọc ONyomi được sử dụng cho từ Hán 'màu xanh')

紅茶こうちゃ trà đen ☆☆☆☆☆ 
(đỏ thẫm) + 茶 (trà) = 紅茶 (trà đen)

Từ đồng nghĩa

tinh nghịch
お茶目    やんちゃ
thái quá 
ムチャクチャ 怪しからん    無茶    ばかげてる みっともない だらしない
vội vàng, bốc đồng 
衝動的に    軽率    無謀    無茶 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top