252. 茶

茶 = (thảo mộc) + 𠆢 (cái ô) + (cột gỗ)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
TRÀ (trà)

Thưởng thức trà thảo mộc dưới cái ô có trụ chống là cột gỗ thật sảng khoái

 

Onyomi

CHA

Jukugo

お茶おちゃ trà ★★★★★
茶色ちゃいろ màu nâu ★★★★☆  KUN ON 
茶 (trà) + (màu sắc) = 茶色 (màu nâu)
喫茶店きっさてん quán cà phê ★★★☆☆ 
(tiêu dùng) + 茶 (trà) +  (cửa hàng) = 喫茶店 (quán cà phê)

quán cà phê rất phổ biến ở Nhật, vì mọi người thường không mời nhau về nhà, mà hay gặp nhau ở quán cà phê. Lưu ý: người Nhật thường không nói きっさてん, mà chỉ nói 喫茶きっさ

緑茶りょくちゃ trà xanh ☆☆☆☆ 
(xanh lá cây) + 茶 (trà) = 緑茶 (trà xanh)

(Đây là từ duy nhất bạn thấy cách đọc ONyomi được sử dụng cho từ Hán 'màu xanh')

紅茶こうちゃ trà đen ☆☆☆☆☆ 
(đỏ thẫm) + 茶 (trà) = 紅茶 (trà đen)

Từ đồng nghĩa

tinh nghịch
お茶目    やんちゃ
thái quá 
ムチャクチャ 怪しからん    無茶    ばかげてる みっともない だらしない
vội vàng, bốc đồng 
衝動的に    軽率    無謀    無茶 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top