935. 銀

銀 = (kim loại vàng) + (dừng lại vĩnh viễn)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
NGÂN (kim loại bạc)

Bạc là thứ đang phát triển thành kim loại vàng thì dừng lại vĩnh viễn

 

Onyomi

GIN

Jukugo

銀行ぎんこう ngân hàng ★★★★★ 
銀 (bạc) + (đi tới) = 銀行 (ngân hàng)
銀座ぎんざ Ginza ★★★☆☆ 

銀 (bạc) +  (ngồi) = 銀座 (Ginza)

Một trong những quận mua sắm sang trọng nhất tại Tokyo, và trên cả thế giới

銀行口座ぎんこうこうざ tài khoản ngân hàng ★★★☆☆ 
 (ngân hàng) +  (miệng) +  (ngồi) = 銀行口座 (tài khoản ngân hàng)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top