928. 験

験 = (con ngựa) + (cái dùi) ON α 

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
NGHIỆM (xác minh)

Trong cuộc đua ngựa, người ta đang xác minh vụ có con bị chọc cây dùi nên phải bỏ đua

 

Onyomi

KEN

Jukugo

経験けいけん kinh nghiệm ★★★★ 
(kinh nghiệm) + 験 (xác minh) = 経験 (kinh nghiệm)
実験じっけん thí nghiệm ★★★☆☆ 
(thực tế) + 験 (xác minh) = 実験 (thí nghiệm)
試験しけん bài kiểm tra ★★☆☆☆  VIẾT 
(thí nghiệm) + 験 (xác minh) = 試験 (kiểm tra)

khá trang trọng (Lưu ý : thông thường mọi người hay dùng テスト) 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top