924. 険

険 = (tháp nhọn) + (cái dùi) ON α 

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
HIỂM (dốc đứng)

Người ta dùng cái dùi để xây cái tháp nhọn, vậy nên trông nó dốc đứng từ mọi phía là vậy

 

Onyomi

KEN

Kunyomi

けわ*しい quả đồi rất dốc, một tình huống tồi tệ (nhưng phần lớn là dùng cho quả đồi) 
★★☆☆☆

Jukugo

冒険ぼうけん phiêu lưu ★★★☆☆ 
(mạo hiểm) + 険 (dốc đứng) = 冒険 (phiêu lưu)
保険ほけん bảo hiểm ★★★☆☆ 
(bảo vệ) + 険 (dốc đứng) = 保険 (bảo hiểm)
危険きけん  nguy hiểm, không an toàn ★★☆☆☆ 
(nguy hiểm) + 険 (dốc đứng) = 危険 (nguy hiểm, không an toàn)

Từ đồng nghĩa

nguy hiểm
険悪    物騒    うさんくさい 気味悪い    危ない    意地汚い   

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top