921. 帳

帳 = (chợ) + (dài) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
TRƯỚNG (quyển sổ)

Mỗi khi đi chợ, tôi đều chép lại thành một chuỗi dài các món trong quyển sổ

 

Onyomi

CHOU

Jukugo

手帳(てちょう) sổ tay ☆☆☆☆ KUN ON
(tay) + 帳 (quyển sổ) = 手帳 (sổ tay)

Từ đồng nghĩa

chính xác, chặt chẽ 
几帳面な    厳密    厳格    正確    正確    精巧    厳重    きちんと 明確に

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top