919. 長

長 = 𧘇 (khăn) + phần còn lại (kẹp tóc)  

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
TRƯỜNG, TRƯỞNG (dài)

Tóc geisha quá dài nên dùng kẹp tóc không búi hết được, cô ấy đành dùng khăn

 

Onyomi

CHOU

Kunyomi

なが*い dài
★★★★★

Jukugo

xxx (ちょう) sếp ★★★★★ HT

Hậu Tố có nghĩa "Sếp/ông chủ của XXX."

社長(しゃちょう) giám đốc công ty ★★★★
(công ty) + 長 (dài) = 社長 (giám đốc công ty)
長所(ちょうしょ) điểm mạnh ★★☆☆☆
長 (dài) + (địa điểm) = 長所 (điểm mạnh)

có thể dùng với con người (長所 của anh ấy là lòng can đảm, 長所 của cô ấy là trí thông minh) hay máy móc ('điểm mạnh của dòng máy này là pin trâu')

身長(しんちょう) chiều cao ★★☆☆☆
(thân thể) + 長 (dài) = 身長 (chiều cao)

(Lưu ý: chỉ dùng cho con người, mà không dùng cho đồ vật)

延長(えんちょう) する kéo dài ★★☆☆☆
(gia hạn) + 長 (dài) = 延長 (kéo dài)

kéo dài, về mặt thời gian. Từ này  trang trọng hơn ばす

Được sử dụng trong

 

Từ đồng nghĩa

sếp 
目上    上司    課長   
điểm mạnh
価値    長所    特技   
kéo dài
伸びる    延びる    延ばす    伸ばす    延長

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top