918. 変

 (đỏ) +  (hai chân bắt chéo) 

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
BIẾN (thay đổi)

Nhớ thay đổi tư thế thường xuyên, vì nếu giữ 2 chân bắt chéo lâu, hai chân sẽ biến sang màu đỏ vì tắc máu

 

Onyomi

HEN

Kunyomi

( ) か*える tôi thay đổi thứ gì
★★★★★
( ) か*わる thứ gì thay đổi
★★★★★
へん ( ) bất thường, xấu
★★★★★

Jukugo

変化(へんか) する thay đổi, cải biến ★★★★★
変 (thay đổi) + (biến đổi) = 変化 (thay đổi, cải biến)
大変(たいへん) chết rồi/kinh khủng quá! ★★★★★
(to lớn) + 変 (thay đổi) = 大変 (chết rồi/kinh khủng quá!)

từ này có 2 nghĩa, đều hay được dùng như nhau:

"Anh ta là tai hen!" có 2 nghĩa:

a) Tôi thấy thương hại anh ta vì anh ta vừa bị bồ đá, mà công việc thì chẳng ra sao

b) Anh ta là người rất đáng sợ, và cay nghiệt. 

変態(へんたい) biến thái ★★★★
変 (thay đổi) + (thái độ) = 変態 (biến thái)

Từ đồng nghĩa

cải tạo, cải cách
改造    改善    改良する    改善    改良    変更    更新    改める    改革/    レフォーム 矯める  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top