899. 送

送 = (chuyển động, con đường) +  (con bê vàng)  

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
TỐNG (tiễn)

Con bê vàng một mình đi trên con đường dẫn tới thiên đường, không ai tiễn

 

Onyomi

SOU

Kunyomi

おく*る gửi (thư) hoặc phát sóng (radio hay chương trình truyền hình)
★★★☆☆

Jukugo

放送(ほうそう) する phát sóng ★★★★
(giải phóng) + 送 (tiễn) = 放送 (phát sóng)
見送る(みおくる) tiễn ★★★☆☆
(nhìn) + 送 (tiễn) = 見送る (tiễn)
送り仮名(おくりがな) okurigana ☆☆☆☆
送 (tiễn đưa) + (tạm thời) + (tên) = 送り仮名 (okurigana)

là những từ hiragana đi đằng sau Kanji, ví dụ "べる" trong 食べる hay "り" trong 送り仮名。 Okurigana rất hữu dụng, vì nó cho bạn biết từ Hán đó sẽ được phát âm theo KUN yomi, chứ không phải là ON

Từ đồng nghĩa

phân phối/ giao hàng 
配達    配る    納める    運ぶ    郵送    納入   
gửi
送る    贈る  

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top