883. 美

美 =  (cừu) +  (to lớn)  

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
MĨ (đẹp)

Cuộc thi mĩ nhân cừu, còn nào càng to, thì được coi là càng đẹp!

 

Onyomi

BI

Kunyomi

うつく*しい đẹp đẽ
★★★★★

Jukugo

美人(びじん) người đẹp ★★★★★
美 (đẹp) + (con người) = 美人 (người đẹp)
美少年(びしょうねん) thiếu niên đẹp trai ★★★☆☆
美 (đẹp) + (chàng trai trẻ) = 美少年 (thiếu niên đẹp trai)
美容院(びよういん) salon làm đẹp ★★☆☆☆
美 (đẹp) + (chứa đựng) + (học viên) = 美容院 (salon làm đẹp)

Hãy chú ý cách phát âm nhé - (びょういん) - bệnh viện và (びよういん)

Được sử dụng trong

Từ đồng nghĩa

nghệ thuật
美術    芸術   
bảo tàng
博物館    美術館   
giải thưởng
賞品    褒美    xxx賞  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top