547. 羊

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
DƯƠNG (con cừu)

Trông giống hình con cừu có cặp sừng, lông xù như bông sang cả hai bên hông

(con cừu)

Khi đứng trên các kí tự căn bản khác, từ này được rút gọn thành 𦍌 (con cừu bị chặt mất đuôi)

Onyomi

YOU

Kunyomi

ひつじ con cừu
★★☆☆☆

Jukugo

羊毛(ようもう) len ☆☆☆☆☆
羊 (con cừu) + (lông) = 羊毛 (len)

Được sử dụng trong

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top