296. 夏

夏 =  (trang sách, cái đầu) + 攵 (hai chân đi bộ)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
HẠ (mùa hè)

Dưới cái nóng của mùa hè thì cái đầu nóng tới nỗi rủ xuống hai chân đi bộ

 

Onyomi

KA

Kunyomi

なつ mùa hè
★★★★★

Jukugo

夏休み(なつやすみ) kì nghỉ hè ★★★★
夏 (mùa hè) + (nghỉ ngơi) = 夏休み (kì nghỉ hè)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top