854. 嬉

嬉 = (phụ nữ) +  (vui mừng) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
HI (vui mừng khôn xiết)

Niềm vui mừng khôn xiết của người đàn ông là làm người phụ nữ của mình luôn vui mừng

 

Onyomi

KI

Kunyomi

うれ*しい rất hạnh phúc - nhưng cũng hàm ý sự biết ơn. Bạn 嬉しい khi bạn nhận được quà từ ai đó, nhưng không dùng để chỉ tâm trạng phấn chấn khi trời bắt đầu nắng sau nhiều ngày mưa dầm dề (Lưu ý: không giống như "よろこぶ," bạn thường dùng 'ureshii' để nói về chính cảm xúc của mình.) 
★★★★

Từ đồng nghĩa

biết ơn
嬉しい    感謝

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top