847. 炭

炭 =  (núi) +  (vách đá) +  (lửa)  

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
THAN (than củi)

Lửa có sức mạnh phi thường, nó có thể biến những vách đá sừng sững, những dãy núi trùng trùng điệp điệp thành THAN củi chỉ trong nháy mắt

 

Onyomi

TAN

Jukugo

石炭(せきたん) than đá ☆☆☆☆☆
(đá) + 炭 (than củi) = 石炭 (than đá)
二酸化 炭素(に さんか たんそ) CO2 ☆☆☆☆☆
(hai) + (axit) + (biến đổi) + 炭 (than củi) + (nguyên tố) = 二酸化 炭素 (CO2)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top