843. 崩

崩 =  (núi) +  (mặt trăng, tháng, xác thịt)  

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
BĂNG (vỡ vụn)

Khi hai mặt trăng va vào nhau, mọi thứ đều vỡ vụn, đến như cả ngọn núi sừng sững kia

 

Onyomi

HOU

Kunyomi

( ) くず*す tôi phá hủy, kéo đổ thứ gì
☆☆☆☆☆
( ) くず*れる cái gì đổ nhào/hư hại/lở
★★☆☆☆

Jukugo

崩壊(ほうかい) sự sụp đổ, tan tành ☆☆☆☆
崩 (vỡ vụn) + (phá dỡ) = 崩壊 (sự sụp đổ, tan tành)

nghĩa đen, ví dụ như một tòa nhà sụp đổ, nhưng cũng dùng với nghĩa bóng, ví dụ như sự sụp đổ của tư bản chủ nghĩa

Từ đồng nghĩa

sự sụp đổ 
没落    滅亡    崩壊    破壊    絶滅   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top