840. 帯

帯 = (một, trần nhà) + (núi) +  (tạp dề)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
ĐỚI (dây đai)

Một cái tạp dề lớn có thể ôm trọn ngọn núi, nhìn xa giống như một dây đai lụa bồng bềnh

 

Onyomi

TAI

Kunyomi

おび dây thắt lưng, dải dây (Lưu ý: từ này chỉ để dùng để chỉ obi mặc với kimono. Thắt lưng hiện đại thời nay là ベルト!)
☆☆☆☆

Jukugo

携帯(けいたい) điện thoại di động ★★★★★
(xách tay) + 帯 (dây đai) = 携帯 (điện thoại di động)
地帯(ちたい) vùng, dải đất ★★☆☆☆
(mặt đất) + 帯 (dây đai) = 地帯 (vùng, dải đất)

một khu vực địa lý - nhấn mạnh vào yếu tố vật lý: vùng nhiệt đới, thảo nguyên. ちたい có nghĩa rộng hơn 地域.

Được sử dụng trong

Từ đồng nghĩa

vùng, lãnh thổ, khu vực 
地域    領域    地帯    地区    分野    範囲   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top