837. 礎

礎 = (đá) +  (lùm cây) +  (chính xác)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
SỞ (nền tảng)

Nền tảng bắt đầu từ hòn đá được đặt một cách chính xác dưới lùm cây

 

Onyomi

SO

Kunyomi

いしずえ nền tảng 
☆☆☆☆

Jukugo

基礎(きそ) nền tảng ★★☆☆☆
(cơ bản) + 礎 (nền tảng) = 基礎 (nền tảng)

nghĩa đen là 'hòn đá tảng,' nhưng thường từ này được dùng với nghĩa ẩn dụ: 基礎 nghĩa là 'nền tảng, căn bản' (của một ngôn ngữ, bộ môn nghệ thuật)

Từ đồng nghĩa

nguyên tắc cơ bản
根本的    本来    基本的    基盤    基礎  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top