830. 憂

憂 =  (một trăm) +  (vương miện) +  (tim, tinh thần) +  (hai chân bắt chéo)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
ƯU (sầu muộn)

Dù có một trăm cái vương miện, nhưng nếu trái tim bị bó buộc như hai cái chân bắt chéo, thì vẫn sầu muộn như thường

 

Onyomi

YUU

Kunyomi

うれ*い u sầu, buồn bã, rầu rĩ
☆☆☆☆

Jukugo

憂鬱(ゆううつ) である hay になる buồn rầu, chán nản☆☆☆☆

Được sử dụng trong

Từ đồng nghĩa

trầm cảm
憂鬱    落ち込む    気分がしずむ    きが滅入る    陰気    ふてくされる うかない
buồn rầu
憂い    愁い   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top