60. 頁

頁 =  (số một, trần nhà, sàn nhà) + 丶(một giọt) + (tiền vỏ sò)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
(trang sách)

Trần nhà nhỏ một giọt xuống trang sách, nhờ đó tôi đã kiếm được bộn tiền vỏ sò

(cái đầu)

Xuất phát từ từ Hán (cái đầu)

Được sử dụng trong

頭 夏  願 頂 額 類 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top