445. 北

北 = (cái thìa, người ngồi xuống đất) x 2

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
BẮC (phía Bắc)

Gió từ phương BẮC thổi về quá lạnh, hai người ngồi xuống đất dựa lưng vào nhau để lấy hơi ấm

 

Onyomi

HOKU

Kunyomi

きた phía bắc
★★★★★

Jukugo

北口(きたぐち) cửa bắc ★★★★
北 (phía Bắc) + (miệng) = 北口 (cửa bắc)
北海道(ほっかいどう) Hokkaido ★★★☆☆
北 (phía Bắc) + (biển) + (con đường) = 北海道 (Hokkaido)
北朝鮮(きたちょうせん) Triều Tiên ★★★☆☆ KUN ON
北 (phía Bắc) + (buổi sáng) + (tươi mới) = 北朝鮮 (Triều Tiên)

Được sử dụng trong

Từ đồng nghĩa

thua
負ける    参った    敗北    失敗    失う    不合格    落第

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top