814. 装

装 =  (cường tráng) ON α (may mặc)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
TRANG (trang phục)

Tôi muốn may một bộ TRANG phục toát ra vẻ cường tráng!

 

Onyomi

SOU

Kunyomi

よそお*う giả vờ (giống như '振る' - chỉ có điều 振る có nghĩa bạn lừa chính bản thân mình, trong khi 装う có nghĩa bạn lừa người khác)
★★☆☆☆

Jukugo

服装(ふくそう) phục trang ★★★☆☆
(quần áo) + 装 (trang phục) = 服装 (phục trang)

cách thức mang mặc quần áo - không chỉ là đồng phục. Nếu bạn nói với con bạn 'cấm ra khỏi nhà ăn mặc như thế', đó là 服装. Hay nếu ai đến một buổi tiệc mà ăn mặc quá trang trọng, đó là vấn đề 服装.

変装(へんそう) cải trang ★★☆☆☆
(thay đổi) + 装 (trang phục) = 変装 (cải trang)

Từ đồng nghĩa

vải
布    衣    衣装    制服    服装    衣服    衣装   
giả vờ
振りをする    装う    惚ける  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top