803. 院

院 = (tháp nhọn) + (hoàn thành)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
VIỆN (học viện)

Hoàn thành công trình học VIỆN bên cạnh tháp nhọn

 

Onyomi

IN

Jukugo

病院(びょういん) bệnh viện ★★★★
(bệnh tật) + 院 (học viện) = 病院 (bệnh viện)
美容院(びよういん) thẩm mỹ viện ★★☆☆☆
(đẹp) + (chứa đựng) + 院 (học viện) = 美容院 (thẩm mỹ viện)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top