8. 姦

Thoạt nhìn cứ tưởng mang nghĩa tích cực, kiểu như hội phụ nữ, hay siêu nữ tính. Nhưng hoàn toàn không phải vậy đâu nhé!

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
GIAN (xâm hại)

Hình ảnh của những nạn nhân nô lệ tình dục Hàn Quốc thời Thế Chiến 2, những người phụ nữ bị chèn ép vào nhau trong một không gian nhỏ hẹp

Onyomi

KAN

Jukugo

強姦(ごうかん) する cưỡng hiếp ★★★☆☆
(mạnh mẽ) + 姦 (xâm hại) = 強姦 (cưỡng hiếp)
法定強姦(ほうていごうかん) cưỡng dâm theo luật định ☆☆☆☆☆ 
(pháp luật) + (xác định) + 姦 (cưỡng dâm) = 法定強姦 (cưỡng dâm theo luật định)

nghĩa là Pháp luật coi đó là cưỡng dâm

近親相姦(きんしんそうかん) loạn luân ☆☆☆☆☆ NH
(ở gần) + (cha mẹ) + (tương tác) + 姦 (xâm hại) = 近親相姦 (loạn luân)
獣姦(じゅうかん) cầm thú ☆☆☆☆☆ NH
(thú vật) + 姦 (xâm hại) = 獣姦 (cầm thú)
死姦(しかん) giao cấu với xác chết ☆☆☆☆☆ NH
(chết) + 姦 (xâm hại) = 死姦 (giao cấu với xác chết)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top