784. 袋

袋 = (thay thế) + (may mặc)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
ĐẠI (bao tải)

Trong ngành may mặc, người ta có thể dùng bao tải để thay thế lượng vải thiếu hụt

 

Kunyomi

ふくろ cái túi
★★★★

Jukugo

ゴミ袋(ごみぶくろ) túi rác ★★★★
手袋(てぶくろ) găng tay ★★★☆☆
(tay) + 袋 (bao tải) = 手袋 (găng tay)
福袋(ふくぶくろ) túi quà may mắn đầu năm ☆☆☆☆ KUN ON
(phước lành) + 袋 (bao tải) = 福袋 (túi quà may mắn đầu năm)

gần như các cửa hàng đều bán túi này, đặc biệt là vào dịp cuối năm.

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top