78. 帽

帽 = (khăn tắm) + (mạo hiểm) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)

MẠO (cái mũ)

Nếu bạn đội làm từ khăn tắm, bạn đang mạo hiểm với chính cuộc đời (vì sao à, bạn sẽ ngồi tù mọt gông vì tội ngông)

 

Onyomi

BOU

Jukugo

帽子(ぼうし) cái mũ ★★★★
帽 (cái mũ) + (đứa trẻ) = 帽子 (cái mũ)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top