777. 遠

遠 =  (chuyển động, đường) +  (kimono) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
VIỄN (xa xôi)

Mặc kimono mà đi bộ trên đường thì không thể đi tới chỗ quá xa xôi

 

Onyomi

EN

Kunyomi

とお*い xa
★★★★★

Jukugo

遠慮(えんりょ) する ngần ngại, khách khí ★★★☆☆
遠 (xa xôi) + (suy tư) = 遠慮 (ngần ngại, khách khí)

遠慮 có nghĩa từ chối một cách lịch sự, khách khí.

Ví dụ, "Anh có muốn ăn thêm bánh không?" 

"Không cảm ơn, tôi no mất rồi." là câu trả lời 遠慮.

Thường được sử dụng trong 2 tình huống:

1) 遠慮せず: có nghĩa, 'Đừng có ngần ngại, cứ ăn uống thoải mái, tự nhiên như ở nhà.'

2) thường được dùng trong biển báo: XXX遠慮してください。 ('Xin hãy kiềm chế/đừng làm XXX')

永遠(えいえん) vĩnh viễn ★★★☆☆
(vĩnh viễn) + 遠 (xa xôi) = 永遠 (vĩnh viễn)

Từ đồng nghĩa

mãi mãi 
永久に    永遠に   
cô đơn, xa lánh 
疎外感    孤独    疎遠  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top