761. 快

快 = (tim) + 夬 (máy chém)  

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
KHOÁI (vui vẻ)

Trái tim đám đông vui vẻ kì lạ khi thấy tù nhân bị đưa lên máy chém

 

Onyomi

KAI

Kunyomi

こころよ*い dễ chịu, du dương, thoải mái
★★★★

Jukugo

快感(かいかん) cảm giác khoan khoái, thú vị ☆☆☆☆
快 (vui vẻ) + (cảm xúc) = 快感 (cảm giác khoan khoái, thú vị)
愉快(ゆかい) vui nhộn ☆☆☆☆☆
(hài lòng) + 快 (vui vẻ) = 愉快 (vui nhộn)

(anh chàng vui nhộn, nụ cười thỏa mãn)

Từ đồng nghĩa

giải trí
娯楽    愉快    快感   
dễ chịu
快い    心地よい    親しい    優しい  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top