76. 目

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
目 - MỤC (mắt)

目_目

Onyomi

MOKU

Kunyomi

mắt
★★★★★

Jukugo

目的(もくてき) động cơ, mục đích (không chỉ dùng cho tội phạm) ★★★★
目 (mắt) + (mục đích) = 目的 (động cơ, mục đích)
目立つ(めだつ) nổi bật trong đám đông ★★★☆☆
目 (mắt) + (đứng lên) = 目立つ (nổi bật trong đám đông)
XXX 番目(ばんめ) のYYY thứ tự ★★★☆☆ 
(lần lượt) + 目 (mắt) = 番目 (thứ tự)

từ này thường được dùng để đếm các vật trong một hàng. Ví dụ như "cuốn sách thứ 2 từ bên phải", thì tiếng Nhật là: 2番目のsách

駄目(だめ) không được! ★★★☆☆ KANA
(phiền toái) + 目 (mắt) = 駄目 (không được!)

có rất nhiều nghĩa: vô dụng, tồi, 'dừng lại!' hay 'không được!'

目次(もくじ) mục lục ★★☆☆☆
目 (mắt) + (tiếp theo) = 目次 (mục lục)
目撃者(もくげきしゃ) nhân chứng ☆☆☆☆☆ VIẾT
目 (mắt) + (đánh mạnh) + (người, kẻ) = 目撃者 (nhân chứng)

Được sử dụng trong

Từ đồng nghĩa

bề ngoài 
容姿    外見    見た目    外観    容貌   
sếp 
目上    上司    課長   
đường nứt 
隙間    裂け目   
mắt
目    眼   
tinh nghịch 
お茶目    やんちゃ
động cơ 
目的    動機    目標    狙い    的    意図    xxx目当て   
bỏ qua 
見過ごす    大目に見る   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top