741. 源

源 = (nước) +  (thảo nguyên) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
NGUYÊN (nguồn)

Thảo nguyên là cội nguồn gốc của suối nước tươi trẻ

 

Onyomi

GEN

Kunyomi

みなもと suối
☆☆☆☆

Jukugo

電源(でんげん) nguồn điện ☆☆☆☆
(điện) + 源 (nguồn gốc) = 電源 (nguồn điện)

Từ đồng nghĩa

nguồn gốc
語源    由来   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top