729. 球

球 = (vua) +  (yêu cầu) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
CẦU (quả bóng)

Khi nhà vua đã yêu cầu, thì cấm có trái lệnh. Nếu không, bạn sẽ phải trả giá bằng quả bóng to nhất mà bạn có - chính là cái đầu!

 

Onyomi

KYUU

Kunyomi

たま bóng (sử dụng trong thể thao)/hình cầu/ngọc/ngọc trai/hạt ngọc/bóng đèn/viên đạn
★★★☆☆

Jukugo

地球(ちきゅう) quả đất, địa cầu, trái đất ★★★★
(mặt đất) + 球 (quả bóng) = 地球 (quả đất, địa cầu, trái đất)
野球(やきゅう) bóng chày ★★★☆☆
(đồng bằng) + 球 (quả bóng) = 野球 (bóng chày)

Bóng chày là môn thể thao vua ở Nhật Bản, mà gần như ai cũng biết chơi. Môn thể thao này được du nhập bởi những giáo sĩ, giáo viên người Mỹ. Nó phổ biến tới nỗi gần như công viên nào tại Nhật cũng có sân để tập bóng chày. 

眼球(がんきゅう) nhãn cầu ☆☆☆☆☆
(nhãn cầu) + 球 (quả bóng) = 眼球 (nhãn cầu)

(từ của bác sĩ - người bình thường dùng từ 目玉めだま)

Từ đồng nghĩa

quả bóng
玉    球   
xã hội, thế giới 
世界    世の中    世間    社会    地球  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top