330. 攻

攻 = (thủ công) ON α (quản đốc)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
CÔNG (hung hăng)

Vị quản đốc chọn nhân viên hung hăng nhất công ty để cạnh tranh với đối thủ, nhưng lại bằng phương pháp thủ công!

 

Onyomi

KOU

Kunyomi

せ*める tấn công - thường là hành động có suy tính trước.
★★★☆☆

Jukugo

攻撃(こうげき) する công kích, tấn công ★★★☆☆
攻 (hung hăng) + (đánh mạnh) = 攻撃 (công kích, tấn công)
専攻(せんこう) chuyên môn ★★☆☆☆
(chuyên môn) + 攻 (hung hăng) = 専攻 (chuyên môn)
侵攻(しんこう) する xâm lược ☆☆☆☆ VIẾT
(xâm lấn) + 攻 (hung hăng) = 侵攻 (xâm lược)

Từ đồng nghĩa

tấn công
攻める    攻撃    合戦    襲う    討つ    襲撃する   
xâm chiếm
侵攻(進攻)    侵入    侵略   

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top