712. 教

教 = (hiếu thảo) +  (quản đốc)  

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
GIÁO (giáo dục)

100% các vị quản đốc đều đồng ý GIÁO dục con cái bắt đầu từ hiếu thảo, chứ không phải đòn roi bắt ép

 

Onyomi

KYOU

Kunyomi

おし*える chỉ dạy, chỉ dẫn, dạy dỗ, chỉ bảo
★★★★★

Jukugo

教科書(きょうかしょ) sách giáo khoa ★★★★
教 (giáo dục) + (khoa học) + (viết) = 教科書 (sách giáo khoa)
教室(きょうしつ) lớp học ★★★★
教 (giáo dục) + (phòng) = 教室 (lớp học)
教育(きょういく) giáo dục ★★★☆☆
教 (giáo dục) + (nuôi lớn) = 教育 (giáo dục)
教会(きょうかい) nhà thờ ★★☆☆☆
教 (giáo dục) + (gặp gỡ) = 教会 (nhà thờ)

Từ đồng nghĩa

Nho giáo
儒学    儒教   
bác sĩ/ giáo viên
医者    医師    先生    教師   
học sinh
弟子    学生    生徒    教徒  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top