1254. 教

教 = (hiếu thảo) +  (quản đốc)  

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
GIÁO (giáo dục)

GIÁO dục con cái không phải là để con trở thành quản đốc ông nọ bà kia, mà cần bắt đầu từ hiếu thảo

 

Onyomi

KYOU

Kunyomi

おし*える chỉ dạy, chỉ dẫn, dạy dỗ, chỉ bảo
★★★★★

Jukugo

教科書(きょうかしょ) sách giáo khoa ★★★★
教 (giáo dục) + (khoa học) + (viết) = 教科書 (sách giáo khoa)
教室(きょうしつ) lớp học ★★★★
教 (giáo dục) + (phòng) = 教室 (lớp học)
教育(きょういく) giáo dục ★★★☆☆
教 (giáo dục) + (nuôi lớn) = 教育 (giáo dục)
教会(きょうかい) nhà thờ ★★☆☆☆
教 (giáo dục) + (gặp gỡ) = 教会 (nhà thờ)

Từ đồng nghĩa

Nho giáo
儒学    儒教   
bác sĩ/ giáo viên
医者    医師    先生    教師   
học sinh
弟子    学生    生徒    教徒  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top