664. 武

武 = (một, trần nhà) + 弋 (mũi tên) + (dừng lại)  

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
(chiến binh)

Một buổi tập của chiến binh diễn ra như trong phim, một hàng quân dài dừng lại thành hàng, bắn mũi tên đều tăm tắp

 

Onyomi

BU

Jukugo

武器(ぶき) vũ khí ★★☆☆☆
武 (chiến binh) + (dụng cụ) = 武器 (vũ khí)

hàm ý kiếm, hay súng loại nhỏ

武道(ぶどう) võ thuật ★★☆☆☆
武 (chiến binh) + (con đường) = 武道 (võ thuật)
武士(ぶし) samurai ★★☆☆☆
武 (chiến binh) + (quý ông) = 武士 (samurai)

Thực tế, người ngoại quốc hay dùng samurai, nhưng người Nhật gọi họ là ぶし. Từ này cũng được dùng để chỉ toàn bộ một nhóm xã hội 武士精神ぶしせいしん (tinh thần samruai) hay 武士道ぶしどう (tinh thần võ sĩ đạo)

Từ đồng nghĩa

samurai
武士    侍   
vũ khí
武器    兵器  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top