663. 試

試 =  (nói, ngôn từ) +  (hình thức)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
THÍ (thí nghiệm)

THÍ nghiệm với ngôn từ  hình thức một đi không trở lại

  

Onyomi

SHI

Kunyomi

こころ*みる thử VIẾT
★★☆☆☆
ため*す thử giới hạn của thứ gì đó, hay thử xem bạn có thích không 
★★☆☆☆

Jukugo

試合(しあい) trận đấu ★★★☆☆ KUN ON
試 (thí nghiệm) + (phù hợp) = 試合 (trận đấu)
試験(しけん) bài thi ★★☆☆☆ VIẾT
試 (thí nghiệm) + (xác minh) = 試験 (bài thi)

bài thi, như ở trường học - khá trang trọng. (Lưu ý: thường mọi người chỉ nói テスト)

Từ đồng nghĩa 

cuộc thi, trò chơi
試合    競争    競技    争う    勝負    競う    闘う   
thử
やってみる 試みる    試す

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top