354. 試

試 = (nói) +  (hình thức)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
THÍ (thí nghiệm)

THÍ nghiệm với lời nói  hình thức một đi không trở lại

  

Onyomi

SHI

Kunyomi

こころ*みる thử VIẾT
★★☆☆☆
ため*す thử giới hạn của thứ gì đó, hay thử xem bạn có thích không 
★★☆☆☆

Jukugo

試合(しあい) trận đấu ★★★☆☆ KUN ON
試 (thí nghiệm) + (phù hợp) = 試合 (trận đấu)
試験(しけん) bài thi ★★☆☆☆ VIẾT
試 (thí nghiệm) + (xác minh) = 試験 (bài thi)

bài thi, như ở trường học - khá trang trọng. (Lưu ý: thường mọi người chỉ nói テスト)

Từ đồng nghĩa 

cuộc thi, trò chơi
試合    競争    競技    争う    勝負    競う    闘う   
thử
やってみる 試みる    試す

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top