576. 曜

曜 =  (mặt trời, ngày) +  (chăn bông)  

TỪ HÁN ĐỘC LẬP KÍ TỰ CĂN BẢN (Nếu có)
DIỆU (ngày trong tuần)

Vào các ngày trong tuần, tôi đều phơi chăn bông dưới ánh mặt trời để chăn sạch sẽ

 

Onyomi

YOU

Jukugo

木曜日(もくようび) Thứ Năm ★★★★★KUN ON
(cái cây) + 曜 (ngày trong tuần) = 木曜日 (Thứ Năm)
xxx 曜日(ようび) ngày trong tuần ★★★★★KUN ONHT
曜 (ngày trong tuần) + (mặt trời, ngày) = 曜日 (ngày trong tuần)

(Lưu ý: người Nhật thường bỏ '日'. Vậy nên, 木曜日もくようび trở thành 木曜もくよう)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published.

Scroll to top