626. 吸

吸 = (miệng) +  (vươn ra) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
HẤP (hút)

Tưởng tượng miệng em chúm chím đang cố vươn ra hút sữa mẹ

 

Onyomi

KYUU

Kunyomi

す*う hút KANA
★★★☆☆

Jukugo

吸血鬼(きゅうけつき) ma cà rồng ★★☆☆☆ 
吸 (hút) + (máu) + (con ma) = 吸血鬼 (ma cà rồng)
吸収(きゅうしゅう) する hấp thụ ☆☆☆☆
吸 (hút) + (thu nhập) = 吸収 (hấp thụ)

Từ đồng nghĩa

thở 
息    呼吸

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top