614. 絡

絡 =  (sợi chỉ, người Nhện) +  (mỗi) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
LẠC (bện vào nhau)

Mỗi sợi dây người Nhện phóng ra không đứng riêng rẽ, mà bện vào nhau, giúp anh ấy bay nhảy tùy ý

 

Onyomi

RAKU

Kunyomi

( ) から*む bị dính vào (một vụ rắc rối, một tội ác)
☆☆☆☆
( ) から*まる cái gì đó dính vào (không như からむ、 からまる chỉ dùng theo nghĩa đen)
☆☆☆☆

Jukugo

連絡(れんらく) する liên lạc ★★★★★
(dẫn theo) + 絡 (bện vào nhau) = 連絡 (liên lạc)

liên lạc, báo cho ai biết

Từ đồng nghĩa

kết nối, vướng vào
を絡む    に絡まる    に関わる    携わる    巻き付く  

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top