613. 格

格 =  (cây) +  (từng) ON α

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
CÁCH (trạng thái)

Từng loại cây có một trạng thái khác nhau

 

Onyomi

KAKU

Jukugo

格好(かっこう) dáng, hình thức ★★★★★
格 (trạng thái) + (thích) = 格好 (dáng, hình thức)

Nghĩa đen - anh ta mặc như con gái: おんなの格好してる。

Nhưng thường mang nghĩa 'phong cách': かっこいい (rất phong cách) hay かっこうわるい (xấu).

性格(せいかく) tính cách ★★★★
(bản tính) + 格 (trạng thái) = 性格 (tính cách)
合格(ごうかく) する đỗ, vượt qua bài kiểm tra ★★☆☆☆
(phù hợp) + 格 (trạng thái) = 合格 (đỗ, vượt qua bài kiểm tra)

(trái nghĩa: ふごうかく)

Từ đồng nghĩa

thành ngữ, sự diễn đạt 
表現    慣用句    格言    ことわざ 方言    xxx弁   
thành ngữ
名言    格言    諺    合言葉   
tính cách 
性格    性質    品性   
chính xác 
几帳面な    厳密    厳格    正確    正確    精巧    厳重    きちんと 明確に   
giá trị 
値段    価値    価    値    物価    価格    小売価格    卸価格    値段

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top