610. 愛

 愛 =  (tổ chim) +  (vương miện) + (tim) +  (hai chân bắt chéo)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
ÁI (tình yêu)

Yêu ai đó là nghệ thuật, đôi lúc bạn giam giữ họ như chim trong tổ, đôi lúc đội vương miện cho họ (coi họ như ông/bà hoàng), trao họ con tim bạn, và đôi khi để họ tự do với đôi chân (đi lại/ bắt chéo 1 chỗ) đều được

 

Onyomi

 AI

Kunyomi

あい yêu
★★★★★

Jukugo

可愛い(かわいい) đáng yêu! ★★★★★
(có thể) + 愛 (tình yêu) = 可愛い (đáng yêu!)
愛国心(あいこくしん) tình yêu nước ★★☆☆☆
愛 (tình yêu) + (đất nước) + (tim) = 愛国心 (tình yêu nước)
恋愛(れんあい) tình yêu (nói chung) ★★☆☆☆
(lãng mạn) + 愛 (tình yêu) = 恋愛 (tình yêu (nói chung))
愛情(あいじょう) yêu mến: chỉ tình bạn, hơn là tình yêu ☆☆☆☆
愛 (tình yêu) + (tình cảm) = 愛情 (yêu mến: chỉ tình bạn, hơn là tình yêu)

Từ đồng nghĩa

sờ soạng
愛撫    もむ まさぐる いちゃつく
yêu
愛    恋愛    恋    想い
       

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top