603. 浮

浮 = (nước) +  (tổ chim) +  (đứa trẻ)

TỪ HÁN ĐỘC LẬP BỘ THỦ (Nếu có)
PHÙ (nổi)

Một đặc điểm chung giữa tổ chim, và đứa trẻ, là dù chưa học bơi bao giờ, nhưng khi bị thả xuống nước, chúng đều nổi

 

Kunyomi

( ) う*く nổi
★★★☆☆
( ) う*かれる vui đến nỗi cảm giác chân đi không chạm đất
☆☆☆☆

Jukugo

浮気(うわき) ngoại tình ★★★☆☆
浮 (nổi) + (tâm trạng) = 浮気 (ngoại tình)

(dùng cả khi một người chưa kết hôn)

浮いてる人(ういてるひと) người cư xử kỳ lạ, thường bị mọi người xa lánh ☆☆☆☆☆
浮 (nổi) + (người, Mr. T) = 浮いてる人 (người cư xử kỳ lạ, thường bị mọi người xa lánh)

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to top